Nguyễn Thị Anh Thư, yang lebih dikenal dengan nama panggung Anh Thư, adalah seorang model dan aktris asal Vietnam. Ia pernah meraih Penghargaan Mai Vàng untuk kategori Aktris Film–Televisi Terfavorit pada tahun 2004, serta mencapai banyak prestasi besar di bidang mode dan periklanan merek
Sumber: Lihat artikel asli di Wikipedia

| Anh Thư | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Anh Thư pada 2020 | |||||||
| Lahir | 26 April 1982 Kota Ho Chi Minh, Vietnam | ||||||
| Pekerjaan |
| ||||||
| Tahun aktif | 2000–sekarang | ||||||
| Tinggi | 173 cm (5 ft 8 in) | ||||||
| Suami/istri | Trần Thanh Long
(m. 2004–2016) | ||||||
| Anak | Trần Minh Khoa[2] (lahir 2007) | ||||||
| |||||||
Nguyễn Thị Anh Thư (lahir pada 26 April 1982), yang lebih dikenal dengan nama panggung Anh Thư, adalah seorang model dan aktris asal Vietnam. Ia pernah meraih Penghargaan Mai Vàng untuk kategori Aktris Film–Televisi Terfavorit pada tahun 2004, serta mencapai banyak prestasi besar di bidang mode dan periklanan merek
Pada dekade 2000-an, Anh Thư dinilai sebagai salah satu model paling sukses dan dengan bayaran tertinggi di Vietnam.[3] Bersama Thanh Hằng, ia kerap disebut sebagai salah satu dari dua model dengan pengaruh dan pencapaian paling menonjol dalam sejarah mode Vietnam.[4]
| Tahun | Judul Inggris | Judul asli | Peran |
|---|---|---|---|
| 2004 | Long Legged Girls | Những cô gái chân dài | Thủy |
| 2006 | Trương Ba's Soul, Butcher's Body | Hồn Trương Ba, da hàng thịt | Thi |
| 2007 | Muoi: The Legend of a Portrait | Mười: Truyền thuyết về bức chân dung | Mười |
| 2010 | I'm Meek Like a Nun | Em hiền như ma sơ | Sơ |
| 2018 | Go-Go Sisters | Tháng năm rực rỡ | Tuyết Anh |
| 2021 | Repentance | Sám Hối: The Living Sandbag | Thủy |
| Tahun | Judul Inggris | Judul asli | Peran |
|---|---|---|---|
| 2002 | Windy Fog in the Verge | Sương gió biên thùy | Trâm |
| 2006 | Tropical Snow | Tuyết nhiệt đới | Minh Hằng |
| 2008 | Bird of Paradise | Hoa thiên điểu | Nhã Lan |
| 2009 | Maybe we are in love | Có lẽ nào ta yêu nhau | Ẩn Lan |
| 2010 | Wrong lifestyle | Lối sống sai lầm | Hiền |
| River of the Brothers | Dòng sông huynh đệ | Hiền | |
| 2011 | You and I | Anh và em | Kim Anh |
| 2012 | Ambitious T | Chữ T danh vọng | Phương Thúy |
| 2013 | Love to the end | Yêu đến tận cùng | Hà An |
| 2014 | Fidelity | Lồng son | Mai |
| When the man comes back | Khi người đàn ông trở lại | Vy | |
| 2015 | Eternal Happiness | Hạnh phúc bất tận | Thục Uyên |
| 2016 | Pendkuli | Bông trang đỏ | Chi Mai |
| White villa | Biệt thự trắng | Quỳnh Như | |
| Exposing the crime | Vạch trần tội ác | Minh Anh | |
| Horizontal and vertical | Một thời ngang dọc | Mộc Lâm | |
| 2017 | House with two main doors | Nhà có hai cửa chính | Nhiên |
| Love of the Prostitute | Tình kỹ nữ | Mai | |
| 2018 | Tơ duyên | Ngọc | |
| 2023 | Flower of Queen | Hoa vương | Anh Thư |
| Tahun | Penghargaan | Kategori | Karya nominasi | Hasil | Ref. |
|---|---|---|---|---|---|
| 2001 | Miss Photo Vietnam Pageant | Miss Civic White | — | Menang | |
| Most Popular | Menang | ||||
| 2004 | Model Of The Year | Best Model | — | Menang | |
| Most Popular Model | — | Menang | |||
| Ochna Integerrima Awards ke-10 | Best Actress | Long Legged Girls | Menang | [5] | |
| 2006 | Ochna Integerrima Awards ke-12 | Best Actress | Tropical Snow | Nominasi | [6] |
| Golden Rose Awards | Best Model | — | Menang | ||
| 2010 | Asia Model Awards | Vietnam Model Star | — | Menang | |
| 2023 | Ochna Integerrima Awards ke-29 | Best Actress | Flower of Queen | Nominasi |